ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thăng bằng" (1件)
thăng bằng
日本語
名バランス
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
彼は橋を渡るときにバランスを失った。
類語検索結果 "thăng bằng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thăng bằng" (1件)
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
彼は橋を渡るときにバランスを失った。
